quarreler
Noun CountableNoun
quarreler (Noun Countable)
/kwˈɔɹəlɚz/
/kwˈɔɹəlɚz/
AI
Ví dụ
John là người hay cãi vã tại các buổi gặp gỡ xã hội.John is a known quarreler at social gatherings.
Nhiều người không thích người hay cãi vã làm gián đoạn cuộc trò chuyện.Many people dislike a quarreler disrupting conversations.
quarreler (Noun)
/kwˈɔɹəlɚz/
/kwˈɔɹəlɚz/
AI
Ví dụ
Hàng xóm của tôi là một người hay cãi nhau trong các cuộc họp cộng đồng.My neighbor is a notorious quarreler in our community meetings.
Cô ấy không phải là người hay cãi nhau; cô ấy thích thảo luận hòa bình.She is not a quarreler; she prefers peaceful discussions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Quarreler" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ người thường xuyên tranh cãi hoặc gây ra sự bất hòa. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện tính cách dễ xung đột và không hòa hợp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhưng tại Anh, khái niệm này thường nghiêng về các tranh chấp nhỏ hơn, còn trong tiếng Mỹ, từ này có thể ám chỉ đến sự đối đầu nghiêm trọng hơn. Phát âm và cách viết không khác biệt giữa hai biến thể.