quarrels
quarrels (Noun)
Nghĩa 01
Một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng giận dữ giữa hai người hoặc nhiều người; có thể kèm theo lời lẽ gay gắt, cãi vã hoặc to tiếng.
an angry argument or disagreement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của quarrels (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
quarrel | quarrels |
quarrels (Verb)
Nghĩa 01
Tranh cãi gay gắt hoặc cãi nhau bằng lời; có cuộc tranh luận đầy giận dữ hoặc bất đồng.
have an angry argument or disagreement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của quarrels (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | quarrel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | quarrelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | quarrelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | quarrels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | quarrelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quarrels" được sử dụng để chỉ những cuộc tranh cãi hoặc bất đồng quan điểm giữa hai hoặc nhiều người, thường diễn ra một cách kịch liệt và có sự đối kháng. Trong tiếng Anh, phiên bản số nhiều của "quarrel" tương ứng với "quarrels" trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "r" hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh cho thấy mối quan hệ căng thẳng hoặc xung đột giữa các cá nhân.