quarreller
VerbNoun
quarreller (Verb)
/kwˈɔɹəlɚ/
/kwˈɔɹəlɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy thường cãi nhau với hàng xóm về chỗ đậu xe.She often quarrels with her neighbors over parking spaces.
Anh ấy không bao giờ cãi nhau với đồng nghiệp ở công việc.He never quarrels with his colleagues at work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
quarreller (Noun)
/kwˈɔɹəlɚ/
/kwˈɔɹəlɚ/
AI
Nghĩa 01
Người hay tranh cãi, hay gây chuyện với người khác; người thích cãi nhau.
A person who quarrels or argues with others.
Ví dụ
Người cãi nhau làm hỏng bầu không khí yên bình của buổi tụ tập.The quarreller disrupted the peaceful atmosphere of the gathering.
Cô ấy không phải là người cãi nhau, mà là người hòa giải trong cộng đồng của chúng tôi.She is not a quarreller, but a peacemaker in our community.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quarreller" chỉ người hay cãi nhau hoặc gây tranh cãi. Đây là một dạng danh từ, chỉ rõ tính chất của người thường xuyên mắc phải hành vi tranh luận hay xung đột với người khác. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng, nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc từ vựng.