Bản dịch của từ Quartile trong tiếng Việt
Quartile

Quartile (Noun)
Mỗi một trong bốn nhóm bằng nhau mà một tập hợp dữ liệu được chia thành, dựa trên thứ tự giá trị của một biến (ví dụ: nhóm 1 chứa 25% giá trị nhỏ nhất, nhóm 4 chứa 25% giá trị lớn nhất).
Each of four equal groups into which a population can be divided according to the distribution of values of a particular variable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tứ phân (quartile) là một khái niệm trong thống kê, dùng để chia một tập hợp dữ liệu thành bốn phần bằng nhau. Cụ thể, tứ phân bao gồm Q1 (tứ phân thứ nhất), Q2 (tứ phân thứ hai, hay trung vị), và Q3 (tứ phân thứ ba), giúp các nhà nghiên cứu phân tích sự phân bố và đặc điểm của dữ liệu. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong giáo dục và phân tích dữ liệu, trong khi đó ở Vương quốc Anh, mặc dù nội dung tương tự, cách sử dụng có thể xuất hiện nhiều hơn trong nghiên cứu xã hội.
Tứ phân (quartile) là một khái niệm trong thống kê, dùng để chia một tập hợp dữ liệu thành bốn phần bằng nhau. Cụ thể, tứ phân bao gồm Q1 (tứ phân thứ nhất), Q2 (tứ phân thứ hai, hay trung vị), và Q3 (tứ phân thứ ba), giúp các nhà nghiên cứu phân tích sự phân bố và đặc điểm của dữ liệu. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong giáo dục và phân tích dữ liệu, trong khi đó ở Vương quốc Anh, mặc dù nội dung tương tự, cách sử dụng có thể xuất hiện nhiều hơn trong nghiên cứu xã hội.
