Bản dịch của từ Queer trong tiếng Việt

Queer

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Queer(Adjective)

kwˈiə
ˈkwɪr
01

Liên quan đến cộng đồng người dân thiểu số về giới tính và tình dục

Regarding the LGBTQ+ community and sexual minorities.

关于性少数群体和性别少数群体社区的相关事项

Ví dụ
02

Kỳ lạ hoặc khác thường từ quan điểm truyền thống

Strange or weird from a typical perspective.

从传统的观点来看,这有点奇怪或古怪

Ví dụ
03

Không cảm thấy thoải mái

Feeling uncomfortable.

觉得不舒服。

Ví dụ

Queer(Noun)

kwˈiə
ˈkwɪr
01

Một thành viên trong cộng đồng LGBTQ

Not feeling comfortable

一位LGBTQ社区成员

Ví dụ
02

Thuật ngữ chung bao gồm các nhóm thiểu số về giới tính và tình dục

Regarding the community of minority groups related to gender and sexuality.

关于性别和性取向少数群体的社区问题

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để mô tả người không theo khuôn mẫu giới truyền thống

Strange or odd from an ordinary perspective

从普通的角度来看,这真是令人匪夷所思或怪异。

Ví dụ

Queer(Verb)

kwˈiə
ˈkwɪr
01

Gây ra sự ghét bỏ hoặc khó chịu

Feeling uncomfortable

感觉不舒服

Ví dụ
02

Để thể hiện những cảm xúc đi ngược lại với chuẩn mực xã hội về giới tính và xu hướng tình dục.

Related to a community of gender and sexuality minority groups.

关于少数群体在性别和性取向方面的社区

Ví dụ
03

Làm cho cái gì đó trở nên kỳ quặc hoặc khác thường

Strange or bizarre by conventional standards.

按照一般观点来看,这既奇怪又离奇。

Ví dụ