Bản dịch của từ Queer trong tiếng Việt
Queer
Adjective Noun [U/C] Verb

Queer(Adjective)
kwˈiə
ˈkwɪr
Ví dụ
02
Kỳ lạ hoặc khác thường từ quan điểm truyền thống
Strange or weird from a typical perspective.
从传统的观点来看,这有点奇怪或古怪
Ví dụ
03
Ví dụ
Queer(Noun)
kwˈiə
ˈkwɪr
01
Một thành viên trong cộng đồng LGBTQ
Not feeling comfortable
一位LGBTQ社区成员
Ví dụ
Ví dụ
03
Thuật ngữ dùng để mô tả người không theo khuôn mẫu giới truyền thống
Strange or odd from an ordinary perspective
从普通的角度来看,这真是令人匪夷所思或怪异。
Ví dụ
Queer(Verb)
kwˈiə
ˈkwɪr
01
Gây ra sự ghét bỏ hoặc khó chịu
Feeling uncomfortable
感觉不舒服
Ví dụ
Ví dụ
03
Làm cho cái gì đó trở nên kỳ quặc hoặc khác thường
Strange or bizarre by conventional standards.
按照一般观点来看,这既奇怪又离奇。
Ví dụ
