Bản dịch của từ Quell trong tiếng Việt

Quell

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quell(Verb)

kwˈɛl
kwˈɛl
01

Chấm dứt (một cuộc nổi loạn hoặc rối loạn khác), thường bằng cách sử dụng vũ lực.

Put an end to a rebellion or other disorder typically by the use of force.

Ví dụ

Dạng động từ của Quell (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Quell

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Quelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Quelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Quells

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Quelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ