Bản dịch của từ Query interruption trong tiếng Việt

Query interruption

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Query interruption(Noun)

kwˈiəri ˌɪntərˈʌpʃən
ˈkwɛri ˌɪntɝˈəpʃən
01

Yêu cầu cung cấp thông tin hoặc hỏi thăm

Request for information or an investigation.

这是一个请求信息或咨询的过程。

Ví dụ
02

Hành động đặt câu hỏi hoặc hỏi điều gì đó

Asking questions.

提问或者询问的行为

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, việc gián đoạn quá trình truy xuất dữ liệu khi thực hiện một truy vấn.

In the field of computing, an interruption occurs during data retrieval when a query is executed.

在计算机领域,当执行查询时,数据访问过程中出现中断的情况。

Ví dụ