Bản dịch của từ Questionable transactions trong tiếng Việt
Questionable transactions
Phrase

Questionable transactions(Phrase)
kwˈɛstʃənəbəl trænsˈækʃənz
ˈkwɛstʃənəbəɫ trænˈzækʃənz
Ví dụ
02
Các hoạt động kinh doanh mơ hồ và có thể không trung thực.
Business transactions that are unclear and potentially dishonest.
交易行为不透明且可能存在不诚信的情况
Ví dụ
03
Các giao dịch tài chính không minh bạch và có thể lừa đảo
These financial transactions are opaque and may be fraudulent.
不透明且可能存在欺诈行为的金融交易
Ví dụ
