Bản dịch của từ Questionable transactions trong tiếng Việt

Questionable transactions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Questionable transactions(Phrase)

kwˈɛstʃənəbəl trænsˈækʃənz
ˈkwɛstʃənəbəɫ trænˈzækʃənz
01

Các giao dịch có thể gây ra nghi ngờ hoặc nghi vấn về tính hợp pháp hoặc trung thực của chúng.

Transactions that may raise suspicions or doubts about their legality or integrity.

可能引起对其合法性或诚信存疑或怀疑的交易

Ví dụ
02

Các hoạt động kinh doanh mơ hồ và có thể không trung thực.

Business transactions that are unclear and potentially dishonest.

交易行为不透明且可能存在不诚信的情况

Ví dụ
03

Các giao dịch tài chính không minh bạch và có thể lừa đảo

These financial transactions are opaque and may be fraudulent.

不透明且可能存在欺诈行为的金融交易

Ví dụ