Anh - Việt

Bản dịch của từ Quickener trong tiếng Việt

quickener

Noun

quickener (Noun)

/kwˈɪkənɚ/
/kwˈɪkənɚ/
AI

Nghĩa 01

Một người hoặc vật làm cho cái gì đó nhanh hơn, thúc đẩy, làm tăng tốc độ của một hành động hoặc quá trình.

One who or that which quickens hastens or speeds up an object or action.

Ví dụ
Người thúc đẩy đã giúp tăng tốc chuẩn bị cho sự kiện từ thiện tháng trước.The quickener helped speed up the charity event preparations last month.
Người thúc đẩy đã không đến kịp cho buổi tụ họp xã hội.The quickener did not arrive in time for the social gathering.

Nghĩa 02

Vật hoặc điều mang lại sinh lực, làm cho cái gì sống lại, truyền sức sống hoặc nuôi dưỡng tinh thần/thể chất.

That which gives life animates or nourishes.

Ví dụ
Các trung tâm cộng đồng là chất xúc tác cho sự tham gia xã hội của cư dân.Community centers serve as a quickener for social engagement among residents.
Mạng xã hội không phải là chất xúc tác cho các tương tác thực tế.Social media does not act as a quickener for real-life interactions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh