quicken
quicken (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của quicken (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | quicken |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | quickened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | quickened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | quickens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | quickening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quicken" có nghĩa là làm cho nhanh hơn hoặc tăng tốc độ. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, như trong y học để chỉ sự gia tăng nhịp tim hoặc trong giáo dục để biểu thị sự phát triển nhanh chóng trong học tập. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này đều giống nhau về cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Mỹ có thể sử dụng nó nhiều hơn trong các cụm từ liên quan đến công nghệ và tốc độ.