Anh - Việt

Bản dịch của từ Quicken trong tiếng Việt

quicken

Verb

quicken (Verb)

/kwˈɪkn̩/
/kwˈɪkn̩/
AI

Nghĩa 01

Làm cho nhanh hơn hoặc trở nên nhanh hơn.

Make or become faster or quicker.

Ví dụ
Việc sử dụng công nghệ có thể đẩy nhanh quá trình giao tiếp giữa mọi người.Using technology can quicken communication between people.
Các nền tảng truyền thông xã hội giúp đẩy nhanh quá trình truyền bá thông tin.Social media platforms quicken the spread of information.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Kích thích hoặc trở nên được kích thích; làm cho hoạt động, nhịp độ, cảm xúc hoặc phản ứng nhanh hơn, mạnh hơn.

Stimulate or become stimulated.

Ví dụ
Bài đăng trên mạng xã hội đã đẩy nhanh cuộc trò chuyện giữa bạn bè.The social media post quickened the conversation among friends.
Tin tức về sự kiện này đã nhanh chóng thu hút sự quan tâm trong cộng đồng.The news of the event quickened interest in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(về một người phụ nữ) đến giai đoạn của thai kỳ khi có thể cảm nhận được chuyển động của thai nhi trong bụng.

(of a woman) reach a stage in pregnancy when movements of the fetus can be felt.

Ví dụ
Cô ấy nhanh chóng bước vào tam cá nguyệt thứ ba.She quickened in her third trimester.
Người mẹ tương lai nhanh chóng vui mừng.The expectant mother quickened with joy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của quicken (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

quicken

V2

Quá khứ đơn

Past simple

quickened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

quickened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

quickens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

quickening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh