Anh - Việt
quiescency
Noun
quiescency (Noun)
/kwˈaɪsənsˌiz/
/kwˈaɪsənsˌiz/
AI
Ví dụ
Sự yên tĩnh trong công viên đã thu hút nhiều người vào Chủ nhật vừa qua.The quiescency in the park attracted many people last Sunday.
Thành phố không có sự yên tĩnh trong mùa lễ hội bận rộn.The city does not enjoy quiescency during the busy festival season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quiescency là trạng thái không hoạt động hoặc tạm ngưng hoạt động, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ giai đoạn nghỉ ngơi của tế bào hoặc sinh vật. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng trong văn viết và nói, quiescence là cách sử dụng phổ biến hơn. Các nghiên cứu chỉ ra rằng quiescency đóng vai trò quan trọng trong các quá trình sinh lý như phát triển, tái sinh và phản ứng với stress môi trường.