Anh - Việt

Bản dịch của từ Quiesce trong tiếng Việt

quiesce

Verb

quiesce (Verb)

/kwisˈɛs/
/kwisˈɛs/
AI

Nghĩa 01 · (ngôn ngữ học) Một âm, nhất là phụ âm, trở nên im lặng, không phát âm nữa — thường dùng khi nói về một số ngôn ngữ Semitic như tiếng Do Thái.

(ngôn ngữ học) Một âm, nhất là phụ âm, trở nên im lặng, không phát âm nữa — thường dùng khi nói về một số ngôn ngữ Semitic như tiếng Do Thái.

Grammar Of a letter especially a consonant to become silent Chiefly with reference to certain Semitic languages especially Hebrew.

Ví dụ
Trong tiếng Hebrew, chữ 'shin' có thể trở nên im lặng trong một số từ.In Hebrew, the letter 'shin' can quiesce in some words.
Chữ 'aleph' không trở nên im lặng trong từ 'Shalom'.The letter 'aleph' does not quiesce in the word 'Shalom'.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trở nên yên tĩnh, lắng xuống hoặc tạm ngừng hoạt động; đi vào trạng thái nghỉ hoặc im lặng.

Trở nên yên tĩnh, lắng xuống hoặc tạm ngừng hoạt động; đi vào trạng thái nghỉ hoặc im lặng.

To become quiescent to subside into.

Ví dụ
Các cuộc biểu tình bắt đầu lắng xuống sau khi chính phủ công bố cải cách mới.The protests began to quiesce after the government announced new reforms.
Cộng đồng không lắng xuống mặc dù chính phủ đã hứa hẹn.The community did not quiesce despite the government's promises.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh