quiesce
Verb
quiesce (Verb)
/kwisˈɛs/
/kwisˈɛs/
AI
Nghĩa 01 · (ngôn ngữ học) Một âm, nhất là phụ âm, trở nên im lặng, không phát âm nữa — thường dùng khi nói về một số ngôn ngữ Semitic như tiếng Do Thái.
Ví dụ
Trong tiếng Hebrew, chữ 'shin' có thể trở nên im lặng trong một số từ.In Hebrew, the letter 'shin' can quiesce in some words.
Chữ 'aleph' không trở nên im lặng trong từ 'Shalom'.The letter 'aleph' does not quiesce in the word 'Shalom'.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các cuộc biểu tình bắt đầu lắng xuống sau khi chính phủ công bố cải cách mới.The protests began to quiesce after the government announced new reforms.
Cộng đồng không lắng xuống mặc dù chính phủ đã hứa hẹn.The community did not quiesce despite the government's promises.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quiesce" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "quiescere", nghĩa là “nghỉ ngơi” hoặc “trở nên yên tĩnh”. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học để chỉ trạng thái ngừng hoạt động hoặc nghỉ ngơi tạm thời, đặc biệt trong lĩnh vực sinh học hoặc công nghệ thông tin. "Quiescence" là danh từ tương ứng, chỉ trạng thái yên tĩnh hoặc không hoạt động của một tế bào hoặc hệ thống. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng.