Bản dịch của từ Quill-tailed trong tiếng Việt

Quill-tailed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quill-tailed(Adjective)

kwˈɪlteɪld
ˈkwɪɫˈteɪɫd
01

Có đuôi giống như một chiếc lông vũ

Having a tail resembling a quill

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi những chiếc lông dài mảnh mai ở đuôi.

Characterized by long slender feathers at the tail

Ví dụ
03

Mô tả một loại chim cụ thể có đuôi lông dài.

Describing a specific type of bird with a long feathered tail

Ví dụ