Bản dịch của từ Quinone trong tiếng Việt
Quinone

Quinone(Noun)
Trong hóa hữu cơ, "quinone" là nhóm hợp chất thơm có vòng 6 cạnh (vòng benzen biến đổi) chứa hai nhóm cacbonyl (=C=O) trong cùng một vòng. Chúng thường xuất hiện trong các phản ứng oxi hóa-khử và trong sinh học (ví dụ ubiquinone).
Organic chemistry Any of a class of aromatic compounds having two carbonyl functional groups in the same sixmembered ring.
一种含有两个羰基的芳香化合物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Quinone là một loại hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng, chứa các nhóm carbonyl (C=O) gắn trên một hoặc nhiều vòng benzen. Quinone có vai trò quan trọng trong sinh hóa học, chủ yếu trong quá trình hô hấp của vi khuẩn và thực vật. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ, ảnh hưởng bởi giọng địa phương của từng vùng.
Từ "quinone" xuất phát từ tiếng Latin "quina", có nghĩa là "vỏ cây quina", chỉ loại cây có chứa hợp chất này. "Quinone" được hình thành từ tiếng Pháp thế kỷ 19, kết hợp giữa "quina" và hậu tố "-one", dùng để chỉ một nhóm hợp chất hữu cơ có đặc tính oxy hóa mạnh. Kể từ đó, quinone đã trở thành thuật ngữ khoa học thông dụng trong hóa học hữu cơ để mô tả các cấu trúc hóa học chứa vòng benzen và nhóm carbonyl, có vai trò quan trọng trong sinh học và công nghiệp.
Từ "quinone" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, chủ yếu liên quan đến các chủ đề khoa học và hóa học. Đây là một loại hợp chất hữu cơ có vai trò quan trọng trong các quá trình sinh hóa và tổng hợp hóa học. Trong bối cảnh học thuật, "quinone" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu chất hóa học, phân tích thí nghiệm, và y học, phản ánh tính chất cũng như ứng dụng của nó.
Họ từ
Quinone là một loại hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng, chứa các nhóm carbonyl (C=O) gắn trên một hoặc nhiều vòng benzen. Quinone có vai trò quan trọng trong sinh hóa học, chủ yếu trong quá trình hô hấp của vi khuẩn và thực vật. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ, ảnh hưởng bởi giọng địa phương của từng vùng.
Từ "quinone" xuất phát từ tiếng Latin "quina", có nghĩa là "vỏ cây quina", chỉ loại cây có chứa hợp chất này. "Quinone" được hình thành từ tiếng Pháp thế kỷ 19, kết hợp giữa "quina" và hậu tố "-one", dùng để chỉ một nhóm hợp chất hữu cơ có đặc tính oxy hóa mạnh. Kể từ đó, quinone đã trở thành thuật ngữ khoa học thông dụng trong hóa học hữu cơ để mô tả các cấu trúc hóa học chứa vòng benzen và nhóm carbonyl, có vai trò quan trọng trong sinh học và công nghiệp.
Từ "quinone" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, chủ yếu liên quan đến các chủ đề khoa học và hóa học. Đây là một loại hợp chất hữu cơ có vai trò quan trọng trong các quá trình sinh hóa và tổng hợp hóa học. Trong bối cảnh học thuật, "quinone" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu chất hóa học, phân tích thí nghiệm, và y học, phản ánh tính chất cũng như ứng dụng của nó.
