Bản dịch của từ Quisby trong tiếng Việt

Quisby

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quisby(Adjective)

kwˈɪbsi
kwˈɪbsi
01

Từ cổ, nghĩa là khốn khổ, cùng cực, nghèo khổ; đôi khi còn dùng theo nghĩa 'kỳ quặc' hoặc 'không khỏe' tùy ngữ cảnh.

Mean wretched destitute later also queer peculiar unwell.

可怜的,贫困的,奇怪的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh