Bản dịch của từ Quit on trong tiếng Việt

Quit on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quit on(Verb)

kwˈɪt ˈɑn
kwˈɪt ˈɑn
01

Bỏ rơi hoặc ngừng hỗ trợ ai đó.

Abandon or stop offering support or assistance to someone.

断绝援助或支持,放弃帮助某人

Ví dụ
02

Chấm dứt mối quan hệ với ai đó, đặc biệt khi trong hoàn cảnh thất vọng hoặc thù địch.

Cut ties with someone, especially in situations full of disappointment or hostility.

与某人断绝关系,尤其是在令人失望或充满敌意的情况下。

Ví dụ