quiz program
quiz program (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
một loạt các câu hỏi hoặc vấn đề được thiết kế để đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng.
a series of questions or problems designed to assess knowledge or skills.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
một bài kiểm tra kiến thức, đặc biệt là một trò chơi.
a test of knowledge especially as a game.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
quiz program (Noun Countable)
Nghĩa 01
cuộc thi đánh giá kiến thức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Phương pháp đánh giá sự hiểu biết của học sinh.
a method for assessing students understanding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chương trình quiz (trắc nghiệm) là một dạng phần mềm hoặc ứng dụng được thiết kế để kiểm tra kiến thức của người dùng qua các câu hỏi có sẵn, thường dưới dạng lựa chọn. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này đều được sử dụng, nhưng ở Mỹ, "quiz" thường liên quan đến các bài kiểm tra ngắn, trong khi ở Anh, nó có thể bao gồm các dạng trò chơi quiz đồng đội. Cả hai phiên bản đều sử dụng miễn là mục đích là đánh giá kiến thức.