Bản dịch của từ Quiz program trong tiếng Việt

Quiz program

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quiz program(Noun)

kwˈɪz pɹˈoʊɡɹˌæm
kwˈɪz pɹˈoʊɡɹˌæm
01

Một bài kiểm tra ngắn gọn, không chính thức.

A brief informal test.

Ví dụ
02

Một loạt các câu hỏi hoặc vấn đề được thiết kế để đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng.

A series of questions or problems designed to assess knowledge or skills.

Ví dụ
03

Một bài kiểm tra kiến thức, đặc biệt là một trò chơi.

A test of knowledge especially as a game.

Ví dụ

Quiz program(Noun Countable)

kwˈɪz pɹˈoʊɡɹˌæm
kwˈɪz pɹˈoʊɡɹˌæm
01

Phương pháp đánh giá sự hiểu biết của học sinh.

A method for assessing students understanding.

Ví dụ
02

Cuộc thi đánh giá kiến thức.

A competition assessing knowledge.

Ví dụ
03

Một bài kiểm tra không chính thức.

An informal test.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh