Bản dịch của từ Quizzing trong tiếng Việt

Quizzing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quizzing (Verb)

kwˈɪzɪŋ
kwˈɪzɪŋ
01

Đặt nhiều câu hỏi hoặc hỏi kỹ.

Ask a lot of questions or question closely.

Ví dụ

Teachers are quizzing students about social issues in class.

Giáo viên đang hỏi học sinh về các vấn đề xã hội trong lớp.

They are not quizzing everyone during the social event.

Họ không hỏi mọi người trong sự kiện xã hội.

Are you quizzing your friends on social topics for practice?

Bạn có đang hỏi bạn bè về các chủ đề xã hội để luyện tập không?

Dạng động từ của Quizzing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Quiz

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Quizzed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Quizzed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Quizzes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Quizzing

Quizzing (Noun)

ˈkwɪ.zɪŋ
ˈkwɪ.zɪŋ
01

Hành động đặt nhiều câu hỏi hoặc đặt câu hỏi chặt chẽ.

The act of asking a lot of questions or questioning closely.

Ví dụ

The teacher enjoyed quizzing students about social issues in class.

Giáo viên thích hỏi học sinh về các vấn đề xã hội trong lớp.

They are not quizzing the community on their opinions about social changes.

Họ không hỏi cộng đồng về ý kiến của họ về những thay đổi xã hội.

Is the government quizzing citizens about their thoughts on social policies?

Chính phủ có đang hỏi công dân về suy nghĩ của họ về chính sách xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quizzing/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Quizzing

Không có idiom phù hợp