Bản dịch của từ Quizzing trong tiếng Việt
Quizzing

Quizzing (Verb)
Teachers are quizzing students about social issues in class.
Giáo viên đang hỏi học sinh về các vấn đề xã hội trong lớp.
They are not quizzing everyone during the social event.
Họ không hỏi mọi người trong sự kiện xã hội.
Are you quizzing your friends on social topics for practice?
Bạn có đang hỏi bạn bè về các chủ đề xã hội để luyện tập không?
Dạng động từ của Quizzing (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Quiz |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Quizzed |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Quizzed |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Quizzes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Quizzing |
Quizzing (Noun)
Hành động đặt nhiều câu hỏi hoặc đặt câu hỏi chặt chẽ.
The act of asking a lot of questions or questioning closely.
The teacher enjoyed quizzing students about social issues in class.
Giáo viên thích hỏi học sinh về các vấn đề xã hội trong lớp.
They are not quizzing the community on their opinions about social changes.
Họ không hỏi cộng đồng về ý kiến của họ về những thay đổi xã hội.
Is the government quizzing citizens about their thoughts on social policies?
Chính phủ có đang hỏi công dân về suy nghĩ của họ về chính sách xã hội không?
Họ từ
Quizzing là hành động kiểm tra, đánh giá kiến thức của người khác thông qua câu hỏi. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "quizzing" với nghĩa như nhau, chủ yếu liên quan đến việc kiểm tra kiến thức trong môi trường học đường hoặc trong các cuộc thi. Quizzing có thể diễn ra dưới dạng trực tiếp hoặc qua các ứng dụng điện tử, giúp người tham gia củng cố và ghi nhớ thông tin.
Từ "quizzing" xuất phát từ gốc Latin "quaerere", nghĩa là "hỏi" hoặc "tìm kiếm". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 18, mang nghĩa là kiểm tra kiến thức hoặc hiểu biết thông qua các câu hỏi. "Quizzing" hiện nay được hiểu là quá trình kiểm tra, khảo sát hoặc đánh giá thông qua câu hỏi, thể hiện sự kết nối trực tiếp với nguồn gốc của từ, liên quan đến hành động tìm kiếm thông tin và kiến thức.
Từ "quizzing" không phải là một từ phổ biến trong các thành phần của kỳ thi IELTS, tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các tình huống liên quan đến giáo dục hoặc kiểm tra kiến thức. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ việc khảo sát hoặc kiểm tra kiến thức của một đối tượng nào đó, thường gặp trong các lớp học hay lúc ôn tập. Sự sử dụng của nó có thể thấy ở nhiều cấp độ giáo dục khác nhau, từ tiểu học đến đại học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp