Anh - Việt

Bản dịch của từ Racial discrimination trong tiếng Việt

racial discrimination

Noun

racial discrimination (Noun)

/ɹˈeɪʃəl dɨskɹˌɪmənˈeɪʃən/
/ɹˈeɪʃəl dɨskɹˌɪmənˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Sự đối xử bất công hoặc mang tính định kiến đối với các loại người khác nhau dựa trên chủng tộc.

The unjust or prejudicial treatment of different categories of people based on race.

Ví dụ
Phân biệt chủng tộc là một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội.Racial discrimination is a serious issue in society.
Không được chấp nhận bất kỳ hành vi phân biệt chủng tộc nào.There should be zero tolerance for racial discrimination.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Việc đối xử bất bình đẳng với các cá nhân vì chủng tộc của họ, thường dẫn đến bất bình đẳng xã hội.

The practice of treating individuals unequally because of their race which often leads to social inequalities.

Ví dụ
Phân biệt chủng tộc là một vấn đề lớn trong xã hội.Racial discrimination is a major issue in society.
Không nên chấp nhận bất kỳ hành vi phân biệt chủng tộc nào.There should be zero tolerance for racial discrimination.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Phân biệt đối xử với các cá nhân hoặc nhóm chỉ dựa trên chủng tộc của họ.

Discrimination against individuals or groups solely based on their race.

Ví dụ
Phân biệt chủng tộc là một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội.Racial discrimination is a serious issue in society.
Chúng ta phải cùng nhau làm việc để loại bỏ phân biệt chủng tộc.We must work together to eliminate racial discrimination.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh