Anh - Việt

Bản dịch của từ Rackety trong tiếng Việt

rackety

AdjectiveAdverb

rackety (Adjective)

/ɹˈækəti/
/ɹˈækəti/
AI

Nghĩa 01

Phát ra tiếng ồn lớn, khó chịu; ầm ĩ và chói tai.

Making or constituting a loud and unpleasant noise.

Ví dụ
Đám đông ồn ào đã cổ vũ lớn trong buổi hòa nhạc thứ Bảy vừa qua.The rackety crowd cheered loudly during the concert last Saturday.
Những cuộc tranh cãi ồn ào trong cuộc họp đã làm mọi người phân tâm.The rackety arguments in the meeting were distracting everyone present.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rackety (Adverb)

/ɹˈækəti/
/ɹˈækəti/
AI

Nghĩa 01

Một cách ồn ào, ồn ào hỗn loạn và thiếu kiểm soát.

In a loud noisy and uncontrolled way.

Ví dụ
Những đứa trẻ đã chơi những trò chơi ồn ào ở công viên chiều qua.The children played rackety games in the park yesterday afternoon.
Bữa tiệc không ồn ào; nó bất ngờ yên tĩnh và bình lặng.The party was not rackety; it was surprisingly quiet and calm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh