Bản dịch của từ Rackety trong tiếng Việt
Rackety

Rackety(Adjective)
Phát ra tiếng ồn lớn, khó chịu; ầm ĩ và chói tai.
Making or constituting a loud and unpleasant noise.
发出刺耳的噪音
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rackety" là một tính từ trong tiếng Anh, được sử dụng để miêu tả âm thanh ồn ào, hỗn loạn và khó chịu. Nó thường gợi lên hình ảnh về một không gian hoặc tình huống đông đúc và huyên náo. Mặc dù "rackety" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, ở tiếng Anh Anh, từ tương đương là "racketty" cũng xuất hiện, nhưng ít phổ biến hơn. Cả hai đều chỉ về sự ồn ào, nhưng "rackety" thường được sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.
Từ "rackety" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "rack", có nghĩa là "tiếng ồn" hoặc "cảnh hỗn độn". Tiền tố "-ety" là một hậu tố tạo từ, thường chỉ ra tính chất hoặc trạng thái. Theo thời gian, "rackety" đã phát triển để miêu tả sự gây ồn ào, hỗn loạn hoặc sự náo động. Hiện nay, từ này thường được sử dụng để chỉ những tình huống ồn ào, vô trật tự, phản ánh lại bản chất ban đầu của nó về âm thanh và sự hỗn loạn.
Từ "rackety" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, vì nó thuộc về từ vựng ít dùng và mang sắc thái tiêu cực. Từ này thường miêu tả tiếng động ồn ào hoặc hỗn loạn, có thể gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến âm thanh của môi trường sống đô thị hoặc những tình huống gây mất trật tự. Do đó, việc sử dụng từ này chủ yếu hạn chế ở các bài viết mô tả hoặc trong các cuộc thảo luận về sự ô nhiễm tiếng ồn.
Họ từ
Từ "rackety" là một tính từ trong tiếng Anh, được sử dụng để miêu tả âm thanh ồn ào, hỗn loạn và khó chịu. Nó thường gợi lên hình ảnh về một không gian hoặc tình huống đông đúc và huyên náo. Mặc dù "rackety" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, ở tiếng Anh Anh, từ tương đương là "racketty" cũng xuất hiện, nhưng ít phổ biến hơn. Cả hai đều chỉ về sự ồn ào, nhưng "rackety" thường được sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.
Từ "rackety" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "rack", có nghĩa là "tiếng ồn" hoặc "cảnh hỗn độn". Tiền tố "-ety" là một hậu tố tạo từ, thường chỉ ra tính chất hoặc trạng thái. Theo thời gian, "rackety" đã phát triển để miêu tả sự gây ồn ào, hỗn loạn hoặc sự náo động. Hiện nay, từ này thường được sử dụng để chỉ những tình huống ồn ào, vô trật tự, phản ánh lại bản chất ban đầu của nó về âm thanh và sự hỗn loạn.
Từ "rackety" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, vì nó thuộc về từ vựng ít dùng và mang sắc thái tiêu cực. Từ này thường miêu tả tiếng động ồn ào hoặc hỗn loạn, có thể gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến âm thanh của môi trường sống đô thị hoặc những tình huống gây mất trật tự. Do đó, việc sử dụng từ này chủ yếu hạn chế ở các bài viết mô tả hoặc trong các cuộc thảo luận về sự ô nhiễm tiếng ồn.
