Bản dịch của từ Radioactive particles trong tiếng Việt

Radioactive particles

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radioactive particles(Adjective)

ˈreɪ.di.oʊˈæk.tɪvˌpɑr.tɪ.kəlz
ˈreɪ.di.oʊˈæk.tɪvˌpɑr.tɪ.kəlz
01

Phát ra hoặc liên quan đến việc phát ra bức xạ ion hóa hoặc các hạt phóng xạ — tức là có khả năng tỏa ra năng lượng dạng tia hoặc hạt có thể gây ion hóa (ảnh hưởng tới vật chất, sinh vật).

Emitting or relating to the emission of ionizing radiation or particles.

放射性粒子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Radioactive particles(Noun)

ˈreɪ.di.oʊˈæk.tɪvˌpɑr.tɪ.kəlz
ˈreɪ.di.oʊˈæk.tɪvˌpɑr.tɪ.kəlz
01

Các hạt nhỏ có khả năng phát ra bức xạ (năng lượng ion hóa) — tức là chúng tự phóng thích tia hoặc hạt có thể gây nhiễm xạ.

Small particles that emit radiation.

发射辐射的小颗粒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh