Bản dịch của từ Rai trong tiếng Việt

Rai

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rai(Noun)

ɹˈɑi
ɹˈɑi
01

Một thể loại nhạc xuất phát từ Algeria, kết hợp yếu tố nhạc Ả Rập và dân gian Algeria với ảnh hưởng của nhạc rock phương Tây; thường có giai điệu bắt tai và nhịp điệu pha trộn truyền thống và hiện đại.

A style of music fusing Arabic and Algerian folk elements with Western rock.

融合阿尔及利亚民间元素与西方摇滚的音乐风格

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh