rainy day fund
Idiom
rainy day fund (Idiom)
AI
Ví dụ
Việc có quỹ dự trữ cho ngày mưa là quan trọng để ổn định tài chính.Having a rainy day fund is essential for financial stability.
Việc bỏ qua việc xây dựng quỹ dự trữ cho ngày mưa là không khôn ngoan.It's unwise to neglect building a rainy day fund for emergencies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quỹ dự phòng cho ngày mưa (rainy day fund) là một khoản tiền được tích lũy nhằm sử dụng trong trường hợp khẩn cấp hoặc khi gặp khó khăn tài chính. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài chính cá nhân, giúp đảm bảo sự ổn định tài chính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa trong văn viết.