Bản dịch của từ Raise each other up trong tiếng Việt

Raise each other up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raise each other up(Phrase)

ʐˈeɪz ˈiːtʃ ˈəʊðɐ ˈʌp
ˈreɪz ˈitʃ ˈoʊðɝ ˈəp
01

Giúp đỡ lẫn nhau để tiến bộ hoặc đạt thành công

Helping each other to improve or achieve success

相互帮助,共同进步或取得成功

Ví dụ
02

Hỗ trợ lẫn nhau về mặt tinh thần hoặc xã hội

To support each other emotionally or socially.

相互提供情感或社会方面的支持。

Ví dụ
03

Nâng cao vị thế hoặc khả năng của nhau

Elevate each other's status or capabilities.

提升彼此的地位或能力。

Ví dụ