Bản dịch của từ Raise each other up trong tiếng Việt
Raise each other up
Phrase

Raise each other up(Phrase)
ʐˈeɪz ˈiːtʃ ˈəʊðɐ ˈʌp
ˈreɪz ˈitʃ ˈoʊðɝ ˈəp
Ví dụ
02
Hỗ trợ lẫn nhau về mặt tinh thần hoặc xã hội
To support each other emotionally or socially.
相互提供情感或社会方面的支持。
Ví dụ
03
Ví dụ
