Bản dịch của từ Raise money trong tiếng Việt
Raise money
Phrase

Raise money(Phrase)
ʐˈeɪz mˈəʊni
ˈreɪz ˈməni
01
Vận động sự hỗ trợ tài chính cho một dự án hoặc mục tiêu của tổ chức
To generate funding for a project or an organization's venture
为组织的项目或事业筹集资金支持
Ví dụ
Ví dụ
03
Kêu gọi quyên góp từ cá nhân hoặc nhóm
Call for donations from individuals or groups.
呼吁个人或团队进行募捐
Ví dụ
