Bản dịch của từ Raise objections to trong tiếng Việt

Raise objections to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raise objections to(Phrase)

ʐˈeɪz ɒbdʒˈɛkʃənz tˈuː
ˈreɪz ɑbˈdʒɛkʃənz ˈtoʊ
01

Bác bỏ tính hợp lệ hoặc phù hợp của một điều gì đó

The challenge of validity or appropriateness of something

质疑某事的合法性或适当性

Ví dụ
02

Để phản đối một đề xuất hoặc kế hoạch

To express opposition to a proposal or plan

表达反对某个建议或计划的意思

Ví dụ
03

Để thể hiện sự không đồng tình hoặc phản đối về điều gì đó

Express disagreement or disapproval about something.

表达对某事的不赞成或不同意

Ví dụ