Bản dịch của từ Raised voices trong tiếng Việt

Raised voices

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raised voices(Noun)

rˈeɪzd vˈɔɪsɪz
ˈreɪzd ˈvɔɪsɪz
01

Nói to hơn bình thường thường biểu thị sự tức giận hoặc cấp bách

Louder than normal speaking usually indicating anger or urgency

Ví dụ