Bản dịch của từ Rale trong tiếng Việt

Rale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rale(Noun)

ɹæl
ɹæl
01

Âm thanh khò khè hoặc tiếng lạo xạo bất thường nghe được khi bác sĩ dùng ống nghe kiểm tra phổi của người bệnh, thường do dịch, đờm hoặc phổi bị tổn thương.

An abnormal rattling sound heard when examining unhealthy lungs with a stethoscope.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ