Bản dịch của từ Raloxifene trong tiếng Việt
Raloxifene

Raloxifene(Noun)
Một loại thuốc được kê đơn chủ yếu để phòng ngừa và điều trị loãng xương ở phụ nữ mãn kinh và để ngăn ngừa ung thư vú.
A drug that is prescribed mainly for the prevention and treatment of osteoporosis in postmenopausal women and for the prevention of breast cancer.
一种主要用于预防和治疗绝经后女性骨质疏松的药物,以及预防乳腺癌。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Raloxifene là một loại thuốc thuộc nhóm chọn lọc mô estrogen (SERM), được sử dụng chủ yếu trong điều trị và phòng ngừa loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh. Thuốc hoạt động bằng cách gắn kết với các thụ thể estrogen, từ đó làm giảm hiện tượng mất xương. Raloxifene không được sử dụng phổ biến để điều trị các vấn đề liên quan đến ung thư vú so với tamoxifen, một loại thuốc SERM khác. Tên thuốc và cách phát âm không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ.
Từ "raloxifene" có nguồn gốc từ các thành phần Latin, trong đó "ral-" không có nghĩa cụ thể nhưng được tạo ra để phát âm và ghi nhãn, còn "-oxifene" xuất phát từ từ "oxy" và "phenol", liên quan đến cấu trúc hóa học của phân tử. Raloxifene được phát triển trong thập kỷ 1990 như một liệu pháp hormone nhằm điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh. Từ đó, nghĩa của từ này đã gắn liền với lĩnh vực dược phẩm và sức khỏe phụ nữ.
Raloxifene là một từ ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu do tính chuyên ngành của nó trong lĩnh vực dược phẩm. Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu y tế, nghiên cứu lâm sàng liên quan đến điều trị loãng xương và phòng ngừa bệnh tim mạch ở phụ nữ. Ngoài ra, nó cũng có thể được thảo luận trong các ngữ cảnh học thuật liên quan đến y học và dược lý.
Raloxifene là một loại thuốc thuộc nhóm chọn lọc mô estrogen (SERM), được sử dụng chủ yếu trong điều trị và phòng ngừa loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh. Thuốc hoạt động bằng cách gắn kết với các thụ thể estrogen, từ đó làm giảm hiện tượng mất xương. Raloxifene không được sử dụng phổ biến để điều trị các vấn đề liên quan đến ung thư vú so với tamoxifen, một loại thuốc SERM khác. Tên thuốc và cách phát âm không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ.
Từ "raloxifene" có nguồn gốc từ các thành phần Latin, trong đó "ral-" không có nghĩa cụ thể nhưng được tạo ra để phát âm và ghi nhãn, còn "-oxifene" xuất phát từ từ "oxy" và "phenol", liên quan đến cấu trúc hóa học của phân tử. Raloxifene được phát triển trong thập kỷ 1990 như một liệu pháp hormone nhằm điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh. Từ đó, nghĩa của từ này đã gắn liền với lĩnh vực dược phẩm và sức khỏe phụ nữ.
Raloxifene là một từ ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu do tính chuyên ngành của nó trong lĩnh vực dược phẩm. Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu y tế, nghiên cứu lâm sàng liên quan đến điều trị loãng xương và phòng ngừa bệnh tim mạch ở phụ nữ. Ngoài ra, nó cũng có thể được thảo luận trong các ngữ cảnh học thuật liên quan đến y học và dược lý.
