Bản dịch của từ Ram-shaped trong tiếng Việt
Ram-shaped
Adjective

Ram-shaped(Adjective)
rˈæmʃeɪpt
ˈræmˈʃeɪpt
Ví dụ
02
Có những đặc điểm hoặc tính năng giống như của một con bây giờ
Having characteristics or features that resemble those of a ram
Ví dụ
03
Có hình dáng giống như một con dê đực, với hình dạng hoặc đường nét tương tự như một con dê đực
Shaped like a ram having a form or outline reminiscent of a ram
Ví dụ
