Anh - Việt

Bản dịch của từ Ramping trong tiếng Việt

ramping

VerbAdjective

ramping (Verb)

/ɹˈæmpɪŋ/
/ɹˈæmpɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “ramp” (tức là đang thực hiện hành động ‘ramp’). Tùy ngữ cảnh, “ramp” có thể nghĩa là: 1) đi/đẩy lên dốc; 2) tăng dần (thường dùng về mức độ, cường độ, tốc độ); hoặc 3) lắp đặt/mở rộng dần (ví dụ tăng quy mô hoạt động). “Ramping” tức là đang tăng dần, đang leo/lên dốc, hoặc đang mở rộng/phát triển từng bước, tùy ngữ cảnh.

present participle of ramp.

Ví dụ
Các người biểu tình đang tăng cường nỗ lực để nâng cao nhận thức.The protesters were ramping up their efforts to raise awareness.
Chiến dịch truyền thông xã hội đang tăng cường sự ủng hộ cho nguyên nhân.The social media campaign was ramping up support for the cause.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ramping (Adjective)

/ɹˈæmpɪŋ/
/ɹˈæmpɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(dùng để mô tả con vật) chồm lên hai chân sau, đứng thẳng hoặc nâng phần trước cơ thể lên trong tư thế đe dọa hoặc hung hăng.

(of an animal) rear up on its hind legs in a threatening posture.

Ví dụ
Con sư tử đứng dựng khiếm thế làm sợ mất kẻ xâm nhập.The ramping lion scared off the intruders.
Con voi đứng dựng khiếm thế thể hiện quyền lực trong đàn.The ramping elephant displayed dominance in the herd.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh