Bản dịch của từ Ramping trong tiếng Việt

Ramping

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ramping(Verb)

ɹˈæmpɪŋ
ɹˈæmpɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “ramp” (tức là đang thực hiện hành động ‘ramp’). Tùy ngữ cảnh, “ramp” có thể nghĩa là: 1) đi/đẩy lên dốc; 2) tăng dần (thường dùng về mức độ, cường độ, tốc độ); hoặc 3) lắp đặt/mở rộng dần (ví dụ tăng quy mô hoạt động). “Ramping” tức là đang tăng dần, đang leo/lên dốc, hoặc đang mở rộng/phát triển từng bước, tùy ngữ cảnh.

Present participle of ramp.

Ví dụ

Ramping(Adjective)

ɹˈæmpɪŋ
ɹˈæmpɪŋ
01

(dùng để mô tả con vật) chồm lên hai chân sau, đứng thẳng hoặc nâng phần trước cơ thể lên trong tư thế đe dọa hoặc hung hăng.

(of an animal) rear up on its hind legs in a threatening posture.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ