Bản dịch của từ Range of housing options trong tiếng Việt

Range of housing options

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Range of housing options(Noun)

ʁˈændʒ ˈɒf hˈaʊzɪŋ ˈɒpʃənz
ˈreɪndʒ ˈɑf ˈhaʊzɪŋ ˈɑpʃənz
01

Phạm vi hoặc khối lượng của một vấn đề nào đó

The extent or scope of something

Ví dụ
02

Một dãy núi là một loạt các địa điểm hoặc khái niệm liên quan.

A range of mountains a series of related locations or concepts

Ví dụ
03

Một bộ hoặc chuỗi các sự vật khác nhau nhưng cùng loại chung.

A set or series of different things of the same general type

Ví dụ