rankness
NounAdjective
rankness (Noun)
/ɹˈæŋknəs/
/ɹˈæŋknəs/
AI
Ví dụ
Sự thối nát của vấn đề xã hội đã khiến nhiều người ngạc nhiên trong cuộc tranh luận.The rankness of the social issue surprised many during the debate.
Sự thối nát của bất bình đẳng không thường được thảo luận trong các diễn đàn công cộng.The rankness of inequality is not often discussed in public forums.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rankness (Adjective)
/ɹˈæŋknəs/
/ɹˈæŋknəs/
AI
Nghĩa 01
Có đặc điểm hôi thối, bốc mùi nặng; mang tính thối rữa hoặc hôi hám.
Characterized by rankness.
Ví dụ
Sự phân cấp xã hội thường làm nản lòng cơ hội bình đẳng.The rankness of the social hierarchy often discourages equal opportunities.
Cộng đồng không đánh giá cao sự phân cấp trong cấu trúc lãnh đạo.The community does not appreciate the rankness in its leadership structure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rankness là một danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất của sự khó chịu, nặng mùi hoặc ôi thiu, thường liên quan đến thực phẩm hoặc môi trường. Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này cũng có thể chỉ sự phát triển quá mức của thực vật, dẫn đến trạng thái dày đặc và mất độ tươi tốt. Trong tiếng Anh, "rankness" được sử dụng chủ yếu trong văn phong học thuật và có thể ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hoặc nghĩa.