ranked
ranked (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về hoặc liên quan đến các vị trí trong một hệ thống phân cấp.
Of or pertaining to positions in a hierarchy
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả một loại phân loại được xác định theo thứ tự tầm quan trọng.
Describing a type of classification defined by an order of importance
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có cấp bậc hoặc vị thế cụ thể; được phân loại.
Having a specified rank or standing classified
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ranked (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cấp bậc hoặc hạng mục về chất lượng hoặc hiệu suất.
A grade or category in terms of quality or performance
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ranked (Verb)
Nghĩa 01
Phân loại hoặc xếp loại.
To classify or categorize
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ranked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rank |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ranked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ranked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ranks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ranking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ranked" là dạng quá khứ phân từ của động từ "rank", có nghĩa là phân loại hay xếp hạng trong một hệ thống tiêu chí cụ thể. Trong tiếng Anh, "ranked" được sử dụng để mô tả thứ tự hoặc vị trí của một đối tượng nào đó trong một danh sách hoặc hệ thống. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành.