ranker
ranker (Noun)
Nghĩa 01
Người hoặc vật thực hiện việc xếp hạng; người/đơn vị đặt vị trí hoặc sắp xếp theo thứ tự (thường theo mức độ quan trọng, điểm số hoặc thứ hạng).
A person or thing that ranks especially in a specified way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ranker (Adjective)
Nghĩa 01
Từ này là dạng so sánh của "rank" theo nghĩa chỉ vị trí hoặc cấp bậc cao hơn so với cái khác; dùng để mô tả thứ hạng, địa vị hoặc giá trị lớn hơn, ở mức cao hơn.
Comparative of rank of high standing position or value.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ranker" trong tiếng Anh thường được hiểu là người hoặc vật được xếp hạng ở một vị trí cụ thể trong một hệ thống phân loại. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng để chỉ một người chuyên xếp hạng các đối tượng hoặc sự kiện dựa trên tiêu chí nhất định. Trong khi đó, tiếng Anh Anh không sử dụng từ này phổ biến. Cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt nhẹ giữa hai biến thể. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực thể thao, giáo dục và nghiên cứu thị trường.