Anh - Việt

Bản dịch của từ Ranker trong tiếng Việt

ranker

NounAdjective

ranker (Noun)

/ɹˈæŋkɚ/
/ɹˈæŋkəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật thực hiện việc xếp hạng; người/đơn vị đặt vị trí hoặc sắp xếp theo thứ tự (thường theo mức độ quan trọng, điểm số hoặc thứ hạng).

A person or thing that ranks especially in a specified way.

Ví dụ
John là người đứng đầu trong cuộc thi nghiên cứu xã hội.John is a top ranker in the social studies competition.
Cô ấy không phải là người đứng đầu trong các sự kiện phục vụ cộng đồng địa phương.She is not a ranker in the local community service events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ranker (Adjective)

/ɹˈæŋkɚ/
/ɹˈæŋkəɹ/
AI

Nghĩa 01

Từ này là dạng so sánh của "rank" theo nghĩa chỉ vị trí hoặc cấp bậc cao hơn so với cái khác; dùng để mô tả thứ hạng, địa vị hoặc giá trị lớn hơn, ở mức cao hơn.

Comparative of rank of high standing position or value.

Ví dụ
Cô ấy là một người có vị trí cao trong cộng đồng của chúng tôi.She is a ranker in the social hierarchy of our community.
Anh ấy không phải là người có vị trí cao trong số bạn bè ở trường đại học.He is not a ranker among his peers at the university.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh