Bản dịch của từ Ranker trong tiếng Việt
Ranker

Ranker(Noun)
Người hoặc vật thực hiện việc xếp hạng; người/đơn vị đặt vị trí hoặc sắp xếp theo thứ tự (thường theo mức độ quan trọng, điểm số hoặc thứ hạng).
A person or thing that ranks especially in a specified way.
排名者,特别是以特定方式排名的人或物。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ranker(Adjective)
Từ này là dạng so sánh của "rank" theo nghĩa chỉ vị trí hoặc cấp bậc cao hơn so với cái khác; dùng để mô tả thứ hạng, địa vị hoặc giá trị lớn hơn, ở mức cao hơn.
Comparative of rank of high standing position or value.
更高的地位或价值
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ranker" trong tiếng Anh thường được hiểu là người hoặc vật được xếp hạng ở một vị trí cụ thể trong một hệ thống phân loại. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng để chỉ một người chuyên xếp hạng các đối tượng hoặc sự kiện dựa trên tiêu chí nhất định. Trong khi đó, tiếng Anh Anh không sử dụng từ này phổ biến. Cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt nhẹ giữa hai biến thể. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực thể thao, giáo dục và nghiên cứu thị trường.
Từ "ranker" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "rank", có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "ranc", với nghĩa là "xếp hạng" hay "sắp xếp". Từ này có liên quan đến tiếng Latin "rangus", có nghĩa là "dòng" hay "hàng". Sự phát triển của từ này đã tạo nên nghĩa hiện đại là người hoặc đối tượng phục vụ việc xếp hạng, chẳng hạn như trong các bảng xếp hạng hay danh sách. Sự chuyển mình từ khái niệm vật lý sang khía cạnh con người thể hiện tính chất phân loại trong xã hội hiện đại.
Từ "ranker" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ một người hoặc một hệ thống đánh giá, phân loại. Ví dụ, trong lĩnh vực giáo dục hoặc công nghệ thông tin, "ranker" có thể dùng để mô tả một công cụ xếp hạng hiệu suất. Tuy nhiên, nó thường không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản phi hàn lâm.
Họ từ
Từ "ranker" trong tiếng Anh thường được hiểu là người hoặc vật được xếp hạng ở một vị trí cụ thể trong một hệ thống phân loại. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng để chỉ một người chuyên xếp hạng các đối tượng hoặc sự kiện dựa trên tiêu chí nhất định. Trong khi đó, tiếng Anh Anh không sử dụng từ này phổ biến. Cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt nhẹ giữa hai biến thể. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực thể thao, giáo dục và nghiên cứu thị trường.
Từ "ranker" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "rank", có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "ranc", với nghĩa là "xếp hạng" hay "sắp xếp". Từ này có liên quan đến tiếng Latin "rangus", có nghĩa là "dòng" hay "hàng". Sự phát triển của từ này đã tạo nên nghĩa hiện đại là người hoặc đối tượng phục vụ việc xếp hạng, chẳng hạn như trong các bảng xếp hạng hay danh sách. Sự chuyển mình từ khái niệm vật lý sang khía cạnh con người thể hiện tính chất phân loại trong xã hội hiện đại.
Từ "ranker" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ một người hoặc một hệ thống đánh giá, phân loại. Ví dụ, trong lĩnh vực giáo dục hoặc công nghệ thông tin, "ranker" có thể dùng để mô tả một công cụ xếp hạng hiệu suất. Tuy nhiên, nó thường không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản phi hàn lâm.
