Bản dịch của từ Rapid application development trong tiếng Việt

Rapid application development

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rapid application development(Noun)

rˈæpɪd ˌæplɪkˈeɪʃən dɪvˈɛləpmənt
ˈræpɪd ˌæpɫəˈkeɪʃən dɪˈvɛɫəpmənt
01

Một phương pháp phát triển phần mềm chú trọng vào việc đưa phần mềm hoạt động ra thị trường nhanh chóng hơn.

This is a software development approach that emphasizes delivering functional software quickly.

这种软件开发方法强调快速交付实用的软件功能。

Ví dụ
02

Một phương pháp phát triển phần mềm nhấn mạnh việc thực hiện nhanh chóng và tạo mẫu nhanh chóng.

This software development approach emphasizes quick feedback and rapid prototyping.

一种强调快速迭代和快速原型开发的软件开发方法论

Ví dụ
03

Một quy trình giúp các nhà phát triển xây dựng và chỉnh sửa ứng dụng một cách nhanh chóng

This is a process that enables developers to build and improve applications quickly.

这是一个让开发者能够快速构建和优化应用程序的流程。

Ví dụ