Bản dịch của từ Raptor trong tiếng Việt

Raptor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raptor(Noun)

ɹˈæptɚ
ɹˈæptəɹ
01

Một loại khủng long thuộc họ dromaeosauridae, thường ám chỉ các loài như velociraptor hoặc utahraptor — là những khủng long ăn thịt nhỏ đến vừa, nhanh nhẹn, có móng vuốt sắc ở chân.

A dromaeosaurid dinosaur, especially a velociraptor or utahraptor.

迅猛龙

Ví dụ
02

Một loài chim săn mồi (chim ăn thịt), ví dụ như đại bàng, chim ưng hoặc diều hâu, thường có móng vuốt sắc và mỏ cong để bắt và xé con mồi.

A bird of prey, e.g. an eagle or hawk.

猛禽,一种捕猎的鸟类,如鹰或隼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ