ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Velociraptor
Một chi khủng long theropod có quan hệ với loài chim, nổi tiếng với sự nhanh nhẹn và tốc độ.
A genus of theropod dinosaurs related to birds and known for their agility and speed
一只大型的兽脚亚目恐龙,与鸟类有亲缘关系,以其敏捷和速度著称。
Thường được miêu tả trong văn hóa đại chúng là một kẻ săn mồi nhanh nhẹn và thông minh.
Often depicted in popular culture as a fast and clever predator
在流行文化中常被描绘成一只迅捷而狡猾的捕猎者
Một loài khủng long đi bằng hai chân nhỏ sống vào cuối kỷ Creta, được đặc trưng bởi cái đuôi dài và móng vuốt sắc.
A small bipedal dinosaur that lived during the late Cretaceous period characterized by a long tail and sharp claws
一种生活在白垩纪末的小型双足恐龙,以修长的尾巴和锐利的爪子为显著特征。