eagle
eagle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của eagle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
eagle | eagles |
Kết hợp từ của eagle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đại bàng vàng golden eagle | Đại bàng vàng là một loài chim săn mồi hùng vĩ. The golden eagle is a majestic bird of prey. |
Đại bàng đầu trọc bald eagle | Đại bàng đầu trọc là biểu tượng của tự do ở Mỹ. The bald eagle is a symbol of freedom in the United States. |
eagle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của eagle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | eagle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | eagled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | eagled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | eagles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | eagling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Eagle” là danh từ chỉ một loại chim săn mồi lớn thuộc họ Accipitridae, nổi bật với tầm nhìn sắc bén và khả năng bay lượn cao. Trong tiếng Anh, cách phát âm và viết không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, một số biến thể như “bald eagle” (đại bàng đầu trắng) vốn là loài đặc trưng của Bắc Mỹ, và “golden eagle” được thấy rộng rãi tại cả hai khu vực. Đại bàng thường biểu trưng cho sức mạnh và tự do trong văn hóa.
