Bản dịch của từ Rasam trong tiếng Việt

Rasam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rasam(Noun)

ˈrʌsəm
ˈrəsəm
01

Một loại súp loãng, rất cay của miền Nam Ấn Độ được dùng kèm với các món ăn khác, thường dùng làm đồ uống.

A thin, very spicy southern Indian soup served with other dishes, typically as a drink.

Ví dụ