Bản dịch của từ Rate card trong tiếng Việt

Rate card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rate card(Noun)

ɹˈeɪt kˈɑɹd
ɹˈeɪt kˈɑɹd
01

Tài liệu nêu rõ mức giá cho các dịch vụ hoặc sản phẩm được cung cấp.

A document that outlines the rates for services or products offered.

Ví dụ
02

Hướng dẫn định giá cho các cấp độ dịch vụ khác nhau.

A pricing guide for varying levels of service.

Ví dụ
03

Đánh giá một cách có hệ thống các chi phí liên quan đến dịch vụ.

A systematic evaluation of costs associated with services.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh