Bản dịch của từ Rate card trong tiếng Việt
Rate card

Rate card(Noun)
Tài liệu nêu rõ mức giá cho các dịch vụ hoặc sản phẩm được cung cấp.
A document that outlines the rates for services or products offered.
Đánh giá một cách có hệ thống các chi phí liên quan đến dịch vụ.
A systematic evaluation of costs associated with services.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Rate card" là một thuật ngữ chỉ bảng liệt kê các mức phí và dịch vụ mà một công ty hoặc tổ chức cung cấp cho khách hàng, thường được sử dụng trong ngành quảng cáo và truyền thông. Trong ngữ cảnh này, "rate card" cung cấp thông tin về giá cả cho các vị trí quảng cáo hoặc dịch vụ khác nhau. Cách sử dụng của thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ.
Từ "rate card" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "rate" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "rate" có nghĩa là "tỷ lệ" hoặc "mức giá", và "card" từ tiếng Latin "charta", nghĩa là "giấy". Rate card thường được sử dụng để chỉ bảng giá dịch vụ hoặc sản phẩm trong lĩnh vực quảng cáo và truyền thông. Sự phát triển của từ này phản ánh nhu cầu về sự minh bạch trong giao dịch, với mục đích cung cấp thông tin rõ ràng về chi phí cho khách hàng.
"Rate card" là một thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như kinh doanh, quảng cáo và truyền thông, thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong bài viết và nói. Tần suất xuất hiện của nó trong các ngữ cảnh này thường liên quan đến việc thương thảo chi phí dịch vụ hay quảng bá sản phẩm. Ngoài ra, "rate card" cũng có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chiến lược tiếp thị và quản lý ngân sách, cho thấy vai trò quan trọng của nó trong môi trường thương mại hiện đại.
"Rate card" là một thuật ngữ chỉ bảng liệt kê các mức phí và dịch vụ mà một công ty hoặc tổ chức cung cấp cho khách hàng, thường được sử dụng trong ngành quảng cáo và truyền thông. Trong ngữ cảnh này, "rate card" cung cấp thông tin về giá cả cho các vị trí quảng cáo hoặc dịch vụ khác nhau. Cách sử dụng của thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ.
Từ "rate card" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "rate" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "rate" có nghĩa là "tỷ lệ" hoặc "mức giá", và "card" từ tiếng Latin "charta", nghĩa là "giấy". Rate card thường được sử dụng để chỉ bảng giá dịch vụ hoặc sản phẩm trong lĩnh vực quảng cáo và truyền thông. Sự phát triển của từ này phản ánh nhu cầu về sự minh bạch trong giao dịch, với mục đích cung cấp thông tin rõ ràng về chi phí cho khách hàng.
"Rate card" là một thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như kinh doanh, quảng cáo và truyền thông, thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong bài viết và nói. Tần suất xuất hiện của nó trong các ngữ cảnh này thường liên quan đến việc thương thảo chi phí dịch vụ hay quảng bá sản phẩm. Ngoài ra, "rate card" cũng có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chiến lược tiếp thị và quản lý ngân sách, cho thấy vai trò quan trọng của nó trong môi trường thương mại hiện đại.
