rationalness
Noun
rationalness (Noun)
/ɹˈeɪʃənələsnɚz/
/ɹˈeɪʃənələsnɚz/
AI
Ví dụ
Tính hợp lý rất cần thiết cho giao tiếp hiệu quả trong các cuộc thảo luận xã hội.Rationalness is essential for effective communication in social discussions.
Nhiều người thiếu tính hợp lý khi tranh luận về các vấn đề xã hội như nghèo đói.Many people lack rationalness when debating social issues like poverty.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "rationalness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc có lý trí, thể hiện sự hợp lý trong tư duy và hành động. Từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng đưa ra quyết định dựa trên lý luận và phân tích logic. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai vùng, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm "a" hơn. "Rationalness" thường được dùng trong các lĩnh vực triết học, tâm lý học và khoa học xã hội.