Anh - Việt

Bản dịch của từ Ratios trong tiếng Việt

ratios

Noun

ratios (Noun)

/rˈeɪʃəʊz/
/ˈreɪʃiˌoʊz/
AI

Nghĩa 01

Một mối quan hệ giữa hai đại lượng thường được biểu thị dưới dạng phân số hoặc số thập phân.

A relationship between two quantities often expressed as a fraction or decimal

Ví dụ
Năm 2023, các tỷ lệ thu nhập cho thấy khoảng cách lớn giữa các khu dân cư ở New York.In 2023, income ratios showed a wide gap between New York neighborhoods.
Cuộc khảo sát không tìm thấy tỷ lệ rõ ràng giữa các nhóm tuổi và tỷ lệ tình nguyện.The survey found no clear ratios between age groups and volunteering rates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong lĩnh vực tài chính, một chỉ số được sử dụng để đánh giá hiệu suất hoặc tình hình tài chính của một công ty.

In finance a measure used to assess the performance or financial health of a company

Ví dụ
Các nhà phân tích dùng tỷ số để đánh giá liệu Meta có thể tài trợ các dự án cộng đồng không.Analysts use ratios to assess whether Meta can fund community programs.
Những tỷ số này không cho thấy Amazon đối xử với người lao động công bằng đến mức nào.These ratios do not show how fairly Amazon treats its workers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một mối quan hệ định lượng giữa hai giá trị cho thấy số lần một giá trị có chứa hoặc được chứa trong giá trị kia.

A quantitative relationship between two amounts showing the number of times one value contains or is contained within the other

Ví dụ
Năm 2023, Maya so sánh tỷ lệ học sinh trên giáo viên ở ba chương trình xã hội.In 2023, Maya compared student-to-teacher ratios across three social programs.
Báo cáo không bỏ qua tỷ lệ thu nhập giữa các gia đình thành thị và nông thôn.The report does not ignore income ratios among urban and rural families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh