Bản dịch của từ Raw hair trong tiếng Việt

Raw hair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raw hair(Noun)

rˈɔː hˈeə
ˈrɔ ˈhɛr
01

Tóc chưa qua xử lý, chưa được điều trị hay thay đổi theo bất kỳ cách nào.

Unprocessed hair that has not been treated or altered in any way

Ví dụ
02

Tóc được thu hoạch trực tiếp từ người cho thường được sử dụng trong sản xuất tóc giả hoặc tóc nối.

Hair that is collected directly from donors typically used in the production of wigs or extensions

Ví dụ
03

Tóc ở trạng thái tự nhiên thường gắn liền với việc chưa từng bị can thiệp bởi hóa chất hay thuốc nhuộm.

Hair that is in its natural state often associated with being untouched by chemicals or dyes

Ví dụ