Bản dịch của từ Raw hair trong tiếng Việt
Raw hair
Noun [U/C]

Raw hair(Noun)
rˈɔː hˈeə
ˈrɔ ˈhɛr
01
Tóc chưa qua xử lý, chưa được điều trị hay thay đổi theo bất kỳ cách nào.
Unprocessed hair that has not been treated or altered in any way
Ví dụ
02
Tóc được thu hoạch trực tiếp từ người cho thường được sử dụng trong sản xuất tóc giả hoặc tóc nối.
Hair that is collected directly from donors typically used in the production of wigs or extensions
Ví dụ
