Bản dịch của từ Razzle-dazzle trong tiếng Việt

Razzle-dazzle

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Razzle-dazzle(Noun)

ɹˈæzl dˈæzl
ɹæzldæzl
01

Một kiểu ngụy trang (thường dùng cho tàu chiến trong Thế chiến I) với các hoa văn, sọc và màu sắc tương phản mạnh nhằm gây nhầm lẫn về hình dạng, kích thước hoặc hướng của mục tiêu — gọi là “dazzle camouflage” ở Mỹ.

US dazzle camouflage.

Ví dụ
02

Razzle-dazzle chỉ sự hào nhoáng, lộng lẫy và thu hút bằng vẻ ngoài rực rỡ, phô trương hoặc những chiêu thức gây ấn tượng mạnh (glitz, glamour).

Glitz glamorglamour showiness or pizazz.

Ví dụ

Razzle-dazzle(Verb)

ɹˈæzl dˈæzl
ɹæzldæzl
01

Làm cho ai đó bị choáng ngợp, bối rối hoặc lóa mắt bằng sự hào nhoáng, hoa mỹ hoặc trình diễn rực rỡ để che lấp hoặc đánh lừa.

Transitive To confuse or overcome with glamour or showiness to dazzle.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ