Bản dịch của từ Razzle-dazzle trong tiếng Việt
Razzle-dazzle

Razzle-dazzle(Noun)
Một kiểu ngụy trang (thường dùng cho tàu chiến trong Thế chiến I) với các hoa văn, sọc và màu sắc tương phản mạnh nhằm gây nhầm lẫn về hình dạng, kích thước hoặc hướng của mục tiêu — gọi là “dazzle camouflage” ở Mỹ.
US dazzle camouflage.
Razzle-dazzle chỉ sự hào nhoáng, lộng lẫy và thu hút bằng vẻ ngoài rực rỡ, phô trương hoặc những chiêu thức gây ấn tượng mạnh (glitz, glamour).
Glitz glamorglamour showiness or pizazz.
Razzle-dazzle(Verb)
Làm cho ai đó bị choáng ngợp, bối rối hoặc lóa mắt bằng sự hào nhoáng, hoa mỹ hoặc trình diễn rực rỡ để che lấp hoặc đánh lừa.
Transitive To confuse or overcome with glamour or showiness to dazzle.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Razzle-dazzle là một thuật ngữ tiếng Anh có nguồn gốc từ việc mô tả sự lấp lánh và lôi cuốn, thường được dùng để chỉ những màn trình diễn rực rỡ, phức tạp nhưng đôi khi có phần hời hợt. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự để chỉ sự bối rối do quá nhiều thông tin hoặc sự phô trương. Phát âm có thể khác nhau đôi chút nhưng không ảnh hưởng nhiều đến nghĩa. Thường thấy trong ngữ cảnh nghệ thuật biểu diễn và quảng cáo.
Từ "razzle-dazzle" có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 19, xuất phát từ cụm từ diễn tả sự lấp lánh và náo nhiệt. Nó kết hợp hai phần: "razzle", có thể liên quan đến âm thanh ồn ào hoặc sự rối loạn, và "dazzle", có nguồn gốc từ tiếng Anh "dasle", biểu thị sự chói mắt. Khái niệm này phản ánh sự thu hút, lôi cuốn, có ảnh hưởng lớn trong ngữ cảnh giải trí và biểu diễn, hiện nay thường chỉ sự phức tạp, hấp dẫn mà thiếu đi chiều sâu thực sự.
Từ "razzle-dazzle" xuất hiện không thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần như Nghe, Nói, Đọc và Viết, nơi mà ngôn ngữ cần phải cụ thể và chính xác hơn. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong các tình huống truyền thông, nghệ thuật diễn xuất hoặc thể thao, nhằm diễn tả sự lôi cuốn, hấp dẫn và phô trương. Sự hiện diện của nó trong các bài văn thể loại giải trí hay quảng cáo cũng có thể góp phần tạo nên ấn tượng mạnh mẽ.
Họ từ
Razzle-dazzle là một thuật ngữ tiếng Anh có nguồn gốc từ việc mô tả sự lấp lánh và lôi cuốn, thường được dùng để chỉ những màn trình diễn rực rỡ, phức tạp nhưng đôi khi có phần hời hợt. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự để chỉ sự bối rối do quá nhiều thông tin hoặc sự phô trương. Phát âm có thể khác nhau đôi chút nhưng không ảnh hưởng nhiều đến nghĩa. Thường thấy trong ngữ cảnh nghệ thuật biểu diễn và quảng cáo.
Từ "razzle-dazzle" có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 19, xuất phát từ cụm từ diễn tả sự lấp lánh và náo nhiệt. Nó kết hợp hai phần: "razzle", có thể liên quan đến âm thanh ồn ào hoặc sự rối loạn, và "dazzle", có nguồn gốc từ tiếng Anh "dasle", biểu thị sự chói mắt. Khái niệm này phản ánh sự thu hút, lôi cuốn, có ảnh hưởng lớn trong ngữ cảnh giải trí và biểu diễn, hiện nay thường chỉ sự phức tạp, hấp dẫn mà thiếu đi chiều sâu thực sự.
Từ "razzle-dazzle" xuất hiện không thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần như Nghe, Nói, Đọc và Viết, nơi mà ngôn ngữ cần phải cụ thể và chính xác hơn. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong các tình huống truyền thông, nghệ thuật diễn xuất hoặc thể thao, nhằm diễn tả sự lôi cuốn, hấp dẫn và phô trương. Sự hiện diện của nó trong các bài văn thể loại giải trí hay quảng cáo cũng có thể góp phần tạo nên ấn tượng mạnh mẽ.
