Bản dịch của từ Re amend trong tiếng Việt

Re amend

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re amend(Verb)

ɹiˈeɪmənd
ɹiˈeɪmənd
01

Sửa đổi, điều chỉnh một văn bản chính thức (như luật, hợp đồng, tài liệu) để đúng hơn hoặc phù hợp hơn; thay đổi phần nội dung hoặc sửa lỗi trong văn bản đó.

To make changes or correct something in a formal document, law, etc.

修正,修改正式文件或法律

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh