Bản dịch của từ Reabsorption trong tiếng Việt

Reabsorption

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reabsorption(Noun Uncountable)

ɹˌiˈəbsɝpiənt
ɹˌiˈəbsɝpiənt
01

Quá trình mà chất lỏng hoặc khí đã thấm vào một vật liệu (như khoáng chất hoặc mô sống) được hấp thụ lại vào vật liệu đó.

The process by which liquid or gas that has been taken into a material especially a mineral or living tissue is absorbed again.

再吸收过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ