reabsorption
Noun Uncountable
reabsorption (Noun Uncountable)
/ɹˌiˈəbsɝpiənt/
/ɹˌiˈəbsɝpiənt/
AI
Ví dụ
Quá trình tái hấp thu nước rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.Reabsorption of water is crucial for maintaining social health in communities.
Quá trình tái hấp thu dinh dưỡng không hiệu quả ở những khu vực nghèo.The reabsorption of nutrients is not effective in impoverished areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reabsorption" được định nghĩa là quá trình mà một chất lỏng hoặc chất dinh dưỡng được hấp thụ lại vào cơ thể hoặc tế bào sau khi đã được lẫn ra ngoài. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh lý học, đặc biệt là trong các quá trình ở thận. Đối với tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reabsorption" có hình thức viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, thỉnh thoảng, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi do thói quen ngôn ngữ địa phương.