Bản dịch của từ Reach back to trong tiếng Việt
Reach back to
Phrase

Reach back to(Phrase)
rˈiːtʃ bˈæk tˈuː
ˈritʃ ˈbæk ˈtoʊ
Ví dụ
02
Xem xét lại một chủ đề hoặc vấn đề đã bàn trước đó
To bring up an issue or topic discussed earlier
重新讨论一个以前的话题或问题
Ví dụ
