Bản dịch của từ Reach back to trong tiếng Việt

Reach back to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reach back to(Phrase)

rˈiːtʃ bˈæk tˈuː
ˈritʃ ˈbæk ˈtoʊ
01

Quay trở lại quá khứ hoặc kỷ niệm để tìm kiếm điều gì đó

Go back in time or reminisce to find something

倒带时光或回忆,寻找那些遗失的东西

Ví dụ
02

Xem xét lại một chủ đề hoặc vấn đề đã bàn trước đó

To bring up an issue or topic discussed earlier

重新讨论一个以前的话题或问题

Ví dụ
03

Liên kết với một sự kiện hoặc trạng thái đã xảy ra từ trước

Connect with a previous event or state

与之前的事件或状态保持关联

Ví dụ