Bản dịch của từ Reactivate marketplace trong tiếng Việt

Reactivate marketplace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reactivate marketplace(Noun)

rɪˈæktɪvˌeɪt mˈɑːkɪtplˌeɪs
riˈæktɪˌveɪt ˈmɑrkɪtˌpɫeɪs
01

Nơi diễn ra các giao dịch thương mại, đặc biệt là nơi mua bán hàng hóa và dịch vụ.

A place where commercial dealings are conducted particularly where goods and services are bought and sold

Ví dụ
02

Một hệ thống kinh tế trong đó hàng hóa và dịch vụ được trao đổi.

An economic system in which goods and services are exchanged

Ví dụ
03

Một địa điểm cho các giao dịch hoặc trao đổi

A venue for transactions or exchanges

Ví dụ