Bản dịch của từ Reading nook trong tiếng Việt

Reading nook

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reading nook(Noun)

rˈɛdɪŋ nˈʊk
ˈrɛdɪŋ ˈnʊk
01

Một khu vực được trang bị ghế ngồi thoải mái và đèn chiếu sáng, thường có kệ sách.

A cozy corner is usually furnished with comfortable chairs and good lighting, often accompanied by a bookshelf.

一个配备舒适座椅和灯光的空间,常常还设有书架,方便阅读和放松。

Ví dụ
02

Một điểm đặc biệt trong phòng hoặc nhà, khuyến khích đọc sách và các hoạt động giải trí

A designated corner in a room or house that encourages reading and leisure activities.

房间或家中专门为阅读和休闲设计的角落

Ví dụ
03

Một góc nhỏ ấm cúng, được thiết kế để đọc sách và thư giãn.

A cozy little corner designed for reading and relaxation.

这是一个温馨的小角落,专为阅读和放松而设计。

Ví dụ