Bản dịch của từ Reading nook trong tiếng Việt
Reading nook
Noun [U/C]

Reading nook(Noun)
rˈɛdɪŋ nˈʊk
ˈrɛdɪŋ ˈnʊk
01
Một khu vực được trang bị ghế ngồi thoải mái và đèn chiếu sáng, thường có kệ sách.
A cozy corner is usually furnished with comfortable chairs and good lighting, often accompanied by a bookshelf.
一个配备舒适座椅和灯光的空间,常常还设有书架,方便阅读和放松。
Ví dụ
Ví dụ
